/ əˈkɑʊntin/
inflation accounting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạch toán lạm phát.
The inflation accounting sounded clear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm