TanroDictionary Sổ từ

inflation accounting

/ əˈkɑʊntin/

Anh
0

inflation accounting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạch toán lạm phát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạch toán lạm phát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The inflation accounting sounded clear.