TanroDictionary Sổ từ

infringement

/ɪnˈfrɪndʒmənt/

Anh Thông dụng
0

infringement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vi phạm; sự xâm phạm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vi phạm; sự xâm phạm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fence was a clear infringement of his land.