TanroDictionary Sổ từ

infringing

/ɪnfrˈɪndʒɪŋ/

Anh
0

infringing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của infringe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của infringe.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is infringing the rules by staying late.