/ɪnˈfʌndəbəstəl/
infundibulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình phễu.
The infundibulate vase sat on the shelf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm