TanroDictionary Sổ từ

infuriation

/ɪnˌfjʊriˈeɪʃən/

Anh
0

infuriation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm tức điên lên; sự tức điên lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm tức điên lên; sự tức điên lên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The delay caused infuriation among the guests.