TanroDictionary Sổ từ

ingeminate

/ɪnˈdʒɛmɪneɪt/

Anh
0

ingeminate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhắc lại, nói lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhắc lại, nói lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please do not ingeminate the same story every day.

  2. to ingeminate peace

    đề nghị đi đề nghị lại hoà bình