TanroDictionary Sổ từ

ingenerate

/ɪnˈdʒɛnərət/

Anh
0

ingenerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được sinh ra, tự nhiên mà có.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được sinh ra, tự nhiên mà có.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She called the idea ingenerate, like it was always there.