TanroDictionary Sổ từ

ingravescent

/ɪnˈɡresɪvənt/

Anh
0

ingravescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Càng ngày càng nặng thêm (bệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Càng ngày càng nặng thêm (bệnh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His ingravescent cough kept getting worse.