TanroDictionary Sổ từ

ingrown

/ˈɪnɡrəʊɪŋ/

Anh
0

ingrown là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã mọc vào trong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã mọc vào trong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ingrown hair made his skin sore.