/ˈɪnɡrəʊɪŋ/
ingrown là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã mọc vào trong.
The ingrown hair made his skin sore.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm