TanroDictionary Sổ từ

inheriting

/ɪnhˈɛrɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

inheriting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inherit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inherit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was inheriting her grandmother's small house.