TanroDictionary

initial

/ɪˈnɪʃl/

Anh
0

initial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ban đầu, đầu; Ở đầu; Chữ cái đầu tiên (của một từ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ban đầu, đầu.tính từEN-VI Dict
  2. Ở đầu.tính từEN-VI Dict
  3. Chữ cái đầu tiên (của một từ).danh từEN-VI Dict
  4. Tên họ viết tắt.danh từEN-VI Dict
  5. Ký tắt vào; viết tắt tên vào.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The initial cost was lower than expected.

  2. The initial option was chosen.

  3. Write your initial on the form.

  4. They discussed the initial today.

  5. Please initial the note for me.