/ˈɪnɜːˈsoʊl/
innersole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đế trong.
The shoe needs a new innersole.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm