TanroDictionary Sổ từ

innovated

Anh
0

innovated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của innovate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của innovateđộng từWiktionary