TanroDictionary Sổ từ

innovating

/ˈɪnəvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

innovating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của innovate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của innovate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were innovating in small steps.