TanroDictionary Sổ từ

innuendoed

/ˌɪnjuˈendəʊd/

Anh
0

innuendoed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của innuendo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của innuendođộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She innuendoed about his long lunch break.