TanroDictionary Sổ từ

innutrition

/ɪˈnʌtriːənt/

Anh
0

innutrition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thiếu nuôi dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thiếu nuôi dưỡng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Poor care led to clear innutrition.