TanroDictionary Sổ từ

inoculates

Anh
0

inoculates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của inoculate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của inoculateđộng từWiktionary