TanroDictionary Sổ từ

inornate

/ˈɪnəˌneɪt/

Anh
0

inornate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không trang trí rườm rà; không hoa mỹ (văn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không trang trí rườm rà; không hoa mỹ (văn).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room looked calm and inornate.