TanroDictionary Sổ từ

insatiate

/ˌɪnˈseɪʃiət/

Anh
0

insatiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bao giờ thoả mãn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bao giờ thoả mãn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog had an insatiate hunger for food.