TanroDictionary Sổ từ

inseminating

/ɪnsˈɛmɪnˌeɪtɪŋ/

Anh
0

inseminating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inseminate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inseminate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are inseminating the cows this morning.