Nghĩa tiếng Việt
- sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm.danh từEN-VI Dict
- Sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
His remark carried a clear insinuation.
-
The thread showed an easy insinuation through the fabric.