TanroDictionary Sổ từ

inspiratory

/ɪnˈspɑɪrəˌtɔri/

Anh
0

inspiratory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hít vào, (thuộc) sự thở vào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hít vào, (thuộc) sự thở vào.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We checked her inspiratory rate at rest.