TanroDictionary Sổ từ

insurant

/ɪnˈʃʊər(ə)nt/

Anh
0

insurant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người được bảo hiểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người được bảo hiểm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insurant filed the claim online.