TanroDictionary Sổ từ

intagliated

/ɪnˈtæljədʒd/

Anh
0

intagliated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có chạm khắc trên mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có chạm khắc trên mặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She found an intagliated stone on the shelf.