TanroDictionary Sổ từ

internal finance

/ fəˈnænts/

Anh
0

internal finance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài chính bên trong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài chính bên trong.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the internal finance today.