TanroDictionary Sổ từ

intubation

/ˌɪnˌtuːˈbeɪʃən/

Anh
0

intubation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự luồn ống vào (khí quản... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự luồn ống vào (khí quản... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor performed intubation carefully.