TanroDictionary Sổ từ

intuited

/ɪntjˈuːɪtɪd/

Anh
0

intuited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của intuit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của intuitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He intuited her worries without many words.