TanroDictionary Sổ từ

inveigling

/ɪnvˈeɪɡlɪŋ/

Anh
0

inveigling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inveigle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inveigle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are inveigling him into the game.