TanroDictionary Sổ từ

inventiveness

/ɪnˈventɪvnəs/

Anh
0

inventiveness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài phát minh, tài sáng chế, óc sáng tạo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her inventiveness turned simple parts into a smart tool.