TanroDictionary Sổ từ

investigate

/ɪnˈvestɪɡeɪt/

Anh Thông dụng
0

investigate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điều tra nghiên cứu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều tra nghiên cứu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The police will investigate the missing phone.