TanroDictionary Sổ từ

investigation

/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/

Anh Thông dụng
0

investigation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự điều tra nghiên cứu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự điều tra nghiên cứu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The investigation took several weeks.