TanroDictionary Sổ từ

investing

/ɪnvˈɛstɪŋ/

Anh
0

investing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invest.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của invest.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is investing in a small shop.