TanroDictionary Sổ từ

investment trust

/ ˈtrəst/

Anh Thông dụng
0

investment trust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tờ-rớt đầu tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tờ-rớt đầu tư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The investment trust was important at work.