/ɪnˈvɛtərətli/
inveterately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thâm căn cố đế.
He was inveterateli late for school.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm