TanroDictionary Sổ từ

inviolate

/ɪnˈvaɪələt/

Anh
0

inviolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We kept the old rules inviolate.