Nghĩa tiếng Việt
- Ở phía trong.DEN-VI Dict
- Thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She answered inwardly and smiled.
/ˈɪnwɜːdli/
inwardly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ở phía trong; Thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói).
She answered inwardly and smiled.