TanroDictionary Sổ từ

ironstone

/ˈaɪənstəʊn/

Anh
0

ironstone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoáng quặng sắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoáng quặng sắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hill contained ironstone and clay.