TanroDictionary Sổ từ

irrotational

/ˌɪrroʊˈteɪʃnəl/

Anh
0

irrotational là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không quay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không quay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fluid was irrotational in the model.