TanroDictionary Sổ từ

ischemia

/ɪˈskiːmiə/

Anh
0

ischemia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng thiếu máu cục bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng thiếu máu cục bộ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Poor blood flow can cause ischemia.