TanroDictionary Sổ từ

isochronally

/ɑɪˈsɑːkrənəlli/

Anh
0

isochronally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem isochronal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem isochronal: Chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thờiDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry isochronally points to isochronal.