Nghĩa tiếng Việt
- Cũng jackaroo.danh từWiktionary
- ) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu.danh từWiktionary
jackroo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng jackaroo; ) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu.