TanroDictionary Sổ từ

jaggery

/ˈdʒæɡəri/

Anh
0

jaggery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường thốt nốt; Đường thô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường thốt nốt.danh từEN-VI Dict
  2. Đường thô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added jaggery to the tea.

  2. The recipe needs a little jaggery.