TanroDictionary

jarovization

/ˌdʒærəʊˌvaɪzɪˈdeɪʃən/

Anh
0

jarovization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xuân hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xuân hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Jarovization helps some seeds grow in colder seasons.