TanroDictionary Sổ từ

jat

/ˈdʒɑːt/

Anh
0

jat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Inđô Ariăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Inđô Ariăng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A jat group lived in the village.