TanroDictionary Sổ từ

jigsaw

/ˈdʒɪɡˌsɔ/

Anh
0

jigsaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cưa xoi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cưa xoi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cut the board with a jigsaw.