TanroDictionary Sổ từ

joyful

/ˈdʒɔɪfl/

Anh
0

joyful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui mừng, hân hoan, vui sướng; Mang lại niềm vui, đáng mừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui mừng, hân hoan, vui sướng.tính từEN-VI Dict
  2. Mang lại niềm vui, đáng mừng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They had a joyful day at school.

  2. A joyful smile spread across her face.