/ˈdʒuːˌɡeɪt/
jugate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lá chét thành cặp.
The plant had a jugate leaf shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm