TanroDictionary Sổ từ

karzy

/ˈkɑːrzi/

Anh
0

karzy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng kazi, carsey; Nhà vệ sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng kazi, carsey.danh từEN-VI Dict
  2. Nhà vệ sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used the karzy at the camp.

  2. The karzy was clean and simple.