TanroDictionary

kooky

/ˈkuːki/

Anh
0

kooky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ]] kỳ cục; lập dị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ]] kỳ cụctính từEN-VI Dict
  2. lập dị.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her kooki hat made everyone smile.

  2. His kooki ideas were a little strange.