TanroDictionary

labialize

/ˈleɪbiəˌlɑɪz/

Anh
0

labialize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môi hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môi hoá.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The speaker can labialize that sound.